TT | Tên thiết bị, vật tư và dịch vụ | Đ.Vị tính | Số lượng | Đơn giá (VNĐ) |
1 | Cáp điện thoại 10 đôi cống, có dầu 10x2x0,4 | Mét | 1 | 10.500 |
| Cáp điện thoại 10 đôi treo, có dầu 10x2x0,4 | Mét | 1 | 11.000 |
2 | Cáp điện thoại 10 đôi cống, có dầu 10x2x0,5 | Mét | 1 | 12.000 |
| Cáp điện thoại 10 đôi treo, có dầu 10x2x0,5 | Mét | 1 | 12.500 |
3 | Cáp điện thoại 20 đôi cống, có dầu 20x2x0,4 | Mét | 1 | 15.500 |
| Cáp điện thoại 20 đôi treo, có dầu 20x2x0,4 | Mét | 1 | 16.000 |
4 | Cáp điện thoại 20 đôi cống, có dầu 20x2x0,5 | Mét | 1 | 17.000 |
| Cáp điện thoại 20 đôi treo, có dầu 20x2x0,5 | Mét | 1 | 17.500 |
5 | Cáp điện thoại 30 đôi cống, có dầu 30x2x0,4 | Mét | 1 | 23.500 |
| Cáp điện thoại 30 đôi treo, có dầu 30x2x0,4 | Mét | 1 | 24.000 |
6 | Cáp điện thoại 30 đôi cống, có dầu 30x2x0,5 | Mét | 1 | 25.000 |
| Cáp điện thoại 30 đôi treo, có dầu 30x2x0,5 | Mét | 1 | 26.000 |
7 | Cáp điện thoại 50 đôi cống, có dầu 50x2x0,4 | Mét | 1 | 34.800 |
| Cáp điện thoại 50 đôi treo, có dầu 50x2x0,4 | Mét | 1 | 35.500 |
8 | Cáp điện thoại 50 đôi cống, có dầu 50x2x0,5 | Mét | 1 | 44.000 |
| Cáp điện thoại 50 đôi, treo, có dầu 50x2x0,5 | Mét | &l
| |
|
| |